Phòng cho thuê tại 2C Bringlly Road, Kingswood 2747, Sydney Gần Penrith CBD. Thuận tiện cho bạn nào học tại Wesstern Sydney University (Kingswood & Penrith Campus) hoặc đi làm tại các khu vực lân cận. Thông tin cụ thể như sau: Khoảng 1 phút đi bộ tới Kingswood Station. Khoảng 10 phút đi bộ tới Western Sydney Univesity. Phòng rộng x dài = 3,47 x 2,63m; đầy đủ tiện nghi, chỉ cần xách vali vào ở. Ngày available: 26 June 2019 Tiền thuê: $ 100 per week, share bills OR $120, bao bills (điện, nước, internet). Vui lòng liên hệ qua số điện thoại 0450557489 để biết thêm thông tin chi tiết
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2747, NSW
Shanes Park, Cambridge Gardens, Cambridge Park, Claremont Meadows, Kingswood, Llandilo, Werrington, Werrington County, Werrington Downs
Dân số
54,397 người ( TONG_DAN_SO )
49.1% Nam | 50.9% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 33 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
14,440 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $880 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,171 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,925 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 20,120 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.8 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 400 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,200 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.8 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 76.3% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 7.8% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 15.7% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 35.2% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 19.8% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 42.3% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 32.1% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 28.3% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Irish: 7.2% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Indian: 7.1% (NSW: 3.2% | AU: 3.1%) ( )
Scottish: 6% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 68.3% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại India: 6.1% (NSW: 2.6% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại Philippines: 3% (NSW: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Sinh tại England: 2.1% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 1.8% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 69.8% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 27.8% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Punjabi: 2.8% (NSW: 0.7% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Hindi: 1.7% (NSW: 1% | AU: 0.8%) ( )
Tiếng Tagalog: 1.5% (NSW: 0.6% | AU: 0.5%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 29.9% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 25.7% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Anglican: 11.6% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Hinduism: 6.8% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Không thống kê: 6.6% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 19.8% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 15.1% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 7.6% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 64.1% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 880 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.9% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 17.9% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 15.7% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12.8% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 11.8% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 11.8% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 10.5% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 9.3% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.1% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 47.6% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.5% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 2% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Truck: 1.1% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 7.1% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 9.2% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.4% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.2% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.3% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.9% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.5% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 9.1% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.8% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.8% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 61.1% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 8.4% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2747, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm